Sưu tập · 6 PHÚT ĐỌC

Đọc role, trait và chỉ số giày để chọn companion

Giải thích Exploration, Scavenging, Crafting và Bond, bonus theo route và lý do rarity không tăng Coins hoặc vé.

KixMove · Đối chiếu luật Collection 1.2 (sneaker-v4.0) ngày 08/10/2026

Chọn companion theo mục tiêu chơi của bạn: vật liệu Expedition, Thread từ recycle hoặc Bond cá nhân. Rarity và vẻ ngoài không quyết định Coins, vé hay Journey Points cơ bản. Những giày này là các lựa chọn khác nhau, không phải yêu cầu trả tiền để đi hiệu quả hơn.

Bốn stats đọc như thế nào?

StatVai trò thực tế
ExplorationCùng Scavenging hỗ trợ hệ số vật liệu Expedition
ScavengingCùng Exploration hỗ trợ hệ số vật liệu Expedition
CraftingHỗ trợ Thread nhận từ Recycle
BondHỗ trợ Bond XP cá nhân của companion

Mỗi giày có tổng ngân sách 100 stat points. Không cộng “luck kiếm vé” từ hệ chỉ số cũ vào catalog V4. Tên role giúp nhận biết xu hướng phân bổ; số cụ thể của companion vẫn cần được đọc riêng.

Role có thay đổi kiểu chơi không?

Explorer thiên Exploration, Scavenger thiên Scavenging, Artisan thiên Crafting và Companion thiên Bond. Đây là gợi ý chọn build, không phải bốn chế độ ghi vận động khác nhau. Bạn vẫn chọn Indoor hoặc Outdoor độc lập với role. Một companion có Bond thấp hơn có thể phù hợp khi muốn vật liệu; Artisan có thể đáng giữ cho một lựa chọn recipe/recycle khác. Không có build tốt nhất cho mọi người, và không cần đổi giày liên tục trong một buổi đi.

Trait theo Expedition

Wayfinder cộng 2% vào cơ chế vật liệu khi chơi Forest; Beachcomber cho Coast; Urbanist cho City. Kindred cộng 2% vào cơ chế Bond XP. Bonus vật liệu và Bond đều chịu giới hạn tổng 15%, không cộng vô hạn theo số trait hoặc giày sở hữu. Ví dụ minh họa: tổng Exploration + Scavenging là 70 thì đóng góp stat vào vật liệu là 7%. Trait phù hợp route cộng thêm 2%, đưa hệ số lên 1,09. Đây là phép tính theo một bộ chỉ số giả định, không phải khẳng định mọi Explorer luôn có đúng con số đó.

Đọc bonus và làm tròn

Vật liệu dựa phần phút đủ điều kiện, tối đa 20 phút verified đầu ngày UTC. Phần thập phân của vật liệu được giữ để tính ở các phiên sau. Bonus 9% vì thế không bảo đảm mỗi một phút riêng luôn cho thêm một vật liệu nguyên. Bond XP theo phút verified của companion được chọn cho phiên, với hệ số stat Bond và Kindred, rồi làm tròn xuống mỗi phiên. Cấp Bond theo mốc XP tăng dần: level 2 tại 20 XP, level 3 tại 80 XP, level 4 tại 180 XP. 60 XP không phải điểm reset một vòng 60 cố định.

So sánh hai chiếc trước khi trang bị

  1. Chọn Expedition bạn muốn theo trong buổi tới.
  2. So hệ số vật liệu cùng route và Bond bonus, thay vì chỉ so mỗi số stat lớn nhất.
  3. Kiểm tiến trình, binding và cooldown nếu định dùng vào Workshop.
  4. Trang bị trước khi Start Walk. Giày và route của phiên được chốt khi server chuẩn bị phiên.

So sánh có thể cho chênh lệch “điểm phần trăm” bonus; đó không phải số Coins tăng thêm. Số vé, Coins và Journey cơ bản vẫn theo luật chung cho mọi companion.

Nguồn và phạm vi

Luật sản phẩm được đối chiếu với catalog và xử lý server V4. Tên nút có thể khác giữa các bản app. Ví dụ số học được ghi là ví dụ; hướng dẫn này không phải kết quả kiểm cảm biến trên mọi điện thoại.

Bước tiếp theo

Thử trong KixMove.

Website giúp bạn tìm hiểu; app ghi nhận buổi đi và lưu collection của bạn.

Vẫn cần trợ giúp? Liên hệ support ↗